DJI Osmo Pocket 4 là thế hệ mới nhất của dòng máy quay gimbal bỏ túi được yêu thích nhất thế giới. Với cảm biến 1-inch nâng cấp, slow-motion 4K/240fps, 107GB bộ nhớ trong và ActiveTrack 7.0, đây là lựa chọn hàng đầu cho content creator và vlogger muốn có chất lượng chuyên nghiệp trong thiết bị nhỏ gọn.
Từ năm 2018, DJI gần như độc chiếm phân khúc máy quay gimbal bỏ túi với dòng Osmo Pocket. Qua 3 thế hệ, công thức của họ không thay đổi nhiều: nhỏ gọn, chống rung tốt, dễ dùng. Osmo Pocket 3 đã là cái tên được đông đảo vlogger và travel creator tin dùng toàn cầu.
Vậy Pocket 4 mang đến gì mới? Và quan trọng hơn – có đáng để bỏ tiền mua không?
Osmo Pocket 4 trông không khác nhiều so với người tiền nhiệm nhìn từ xa – đây là chủ ý của DJI, không phải lười thiết kế. Form factor đã đạt tới điểm tối ưu: đủ nhỏ để bỏ túi quần, đủ lớn để cầm ổn định một tay.
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất về thiết kế là trọng lượng giảm từ 179g xuống còn ~117g – tức nhẹ hơn tới 35%. Với thiết bị cầm tay dùng liên tục nhiều giờ, đây là con số có ý nghĩa thực tế rõ ràng.
Màn hình OLED 2 inch ở mặt trước xoay được, độ sáng 1000 nits – nhìn rõ ngoài trời nắng và dễ dàng chuyển đổi giữa quay ngang (YouTube) và quay dọc (TikTok, Reels) chỉ bằng thao tác lật màn hình.
DJI bổ sung 2 nút vật lý mới bên dưới màn hình:

Cảm biến 1-inch lớn hơn 7-8 lần so với cảm biến smartphone thông thường – đồng nghĩa bắt sáng tốt hơn, màu sắc trung thực hơn và khả năng xóa phông tự nhiên hơn.
DJI giữ nguyên form factor 1-inch nhưng nâng cấp lên thế hệ cảm biến mới hoàn toàn. Kết quả thực tế: độ phân giải ảnh tĩnh tăng lên 37MP (từ 20MP của Pocket 3), cho phép crop ảnh linh hoạt mà không lo mất chi tiết.
Kết hợp với khẩu độ f/2.0 cố định, Pocket 4 tạo ra lớp bokeh (xóa phông) tự nhiên khi quay cận cảnh – loại hiệu ứng thường chỉ có trên máy ảnh mirrorless hoặc DSLR.

(Ảnh chụp chế độ mặc định trên DJI Osmo Pocket 4 cho độ chi tiết cao - Ảnh: Nigel Atherton)
Dynamic range là khả năng ghi lại đồng thời vùng rất sáng và vùng rất tối trong cùng một khung hình. Còn D-Log là chế độ màu "phẳng" dùng để chỉnh màu chuyên nghiệp sau khi quay.
Pocket 3 có D-Log M – phiên bản giới hạn, chất lượng chỉnh màu khá bị hạn chế. Pocket 4 nâng lên D-Log chuẩn với 14 stops dynamic range – ngang tầm với nhiều camera prosumer giá cao hơn gấp nhiều lần.
Ý nghĩa thực tế: quay cảnh ngược sáng, cảnh hoàng hôn hay nội thất có cửa sổ sáng – Pocket 4 giữ được chi tiết ở cả vùng sáng lẫn vùng tối trong cùng một shot mà không cần dùng thêm thiết bị chiếu sáng bổ sung.
Lưu ý: D-Log dành cho người có ý định chỉnh màu bằng phần mềm như DaVinci Resolve hoặc Premiere Pro. Người dùng phổ thông hoàn toàn có thể để chế độ màu Normal – hình ra đã đẹp sẵn.

(DJI Pocket 4 xử lý ảnh tốt trong điều kiện môi trường nhiều sương, thiếu nắng - Ảnh: Nigel Atherton)
240 khung hình/giây nghĩa là khi phát lại ở tốc độ bình thường (24fps), video chậm đi 10 lần – mượt và sắc nét hoàn toàn.
Đây là nâng cấp lớn nhất và rõ ràng nhất so với Pocket 3 (chỉ có 4K/120fps). Slow-motion 10x ở chất lượng 4K trước đây là tính năng của camera cinema chuyên nghiệp – Pocket 4 đưa nó vào một thiết bị nhỏ bằng lòng bàn tay.
Các mức quay phổ biến của Pocket 4:
| Độ phân giải | Khung hình | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 4K | 24/25/30fps | Vlog, phim ngắn |
| 4K | 60fps | Thể thao, chuyển động nhanh |
| 4K | 120fps | Slow-motion 5x |
| 4K | 240fps | Slow-motion 10x |
| 1080p | 240fps | Slow-motion nhẹ, tiết kiệm dung lượng |
| 3K dọc | 60fps | TikTok / Reels |
Đây là thứ phân biệt Osmo Pocket với tất cả các đối thủ: gimbal cơ học 3 trục tích hợp sẵn trong thân máy, không cần mua thêm phụ kiện, không cần bật tắt riêng.
Khác với chống rung điện tử (EIS) trên smartphone – vốn cắt xén viền ảnh và tạo hiệu ứng "jello" khi di chuyển nhanh – gimbal cơ học của Pocket 4 dùng 3 động cơ vật lý để cân bằng liên tục theo 3 chiều. Độ lệch góc tối đa chỉ 0.005 độ – gần như bằng zero trong thực tế.
Các chế độ gimbal đáng chú ý:

ActiveTrack là hệ thống AI nhận diện và bám theo đối tượng tự động – máy tự xoay theo người/vật bạn chỉ định mà không cần điều chỉnh thủ công.
Phiên bản 7.0 trên Pocket 4 được cải tiến đáng kể so với các thế hệ trước:
Với content creator thường xuyên tự quay một mình, ActiveTrack 7.0 thực chất thay thế hoàn toàn cho việc nhờ người cầm máy hộ.

DJI Pocket 3 không có bộ nhớ trong – bắt buộc dùng thẻ microSD. Pocket 4 tích hợp sẵn 107GB, đủ chứa:
Máy vẫn hỗ trợ thẻ microSD nếu cần thêm dung lượng.

Pocket 4 hỗ trợ ghi âm 4 kênh đồng thời khi kết nối DJI Mic transmitter:
Trong post-production, 4 kênh này có thể được xử lý độc lập – linh hoạt hơn nhiều so với việc chỉ có một track âm thanh như các máy thông thường.
Ngoài ra, tính năng Audio Zoom tự động điều chỉnh âm thanh theo khoảng cách khi zoom in/out – tiếng thu gần hơn khi zoom vào, xa hơn khi zoom ra, tạo cảm giác chân thực và đồng bộ với hình ảnh.
Pin tích hợp 1545mAh, DJI công bố ~200 phút quay liên tục trong điều kiện tiêu chuẩn.
Thực tế sử dụng thông thường (bật/tắt, tracking, màn hình sáng): khoảng 140-160 phút. Đủ cho một buổi quay dài hoặc nửa ngày đi ngoài trời mà không cần sạc.
Sạc qua cổng USB-C – dùng chung củ sạc với điện thoại, không cần mang thêm phụ kiện riêng.
| Pocket 3 | Pocket 4 | |
|---|---|---|
| Cảm biến | 1-inch CMOS | 1-inch CMOS (thế hệ mới) |
| Ảnh tĩnh | 20MP | 37MP |
| Slow-motion tối đa | 4K/120fps | 4K/240fps |
| Dynamic Range | ~13 stops | 14 stops |
| Color Profile | D-Log M (10-bit) | D-Log (10-bit) |
| Zoom | 2x | 2x lossless / 4x digital |
| Bộ nhớ trong | Không có | 107GB |
| Pin | ~140 phút thực tế | ~160 phút thực tế |
| Trọng lượng | 179g | ~117g |
| Nút vật lý bổ sung | Không | Zoom + Custom |
Tham khảo kĩ hơn tại: So Sánh DJI Osmo Pocket 4 vs Pocket 3: Nên Mua Máy Nào Trong 2026?
Máy + cáp USB-C + tay cầm ren 1/4" + túi đựng. Phù hợp: Người mới bắt đầu, hoặc đã có sẵn phụ kiện DJI từ trước.
Thêm gimbal clamp để gắn tripod/monopod + dây đeo cổ tay. Phù hợp: Đa số người dùng vlog và du lịch.
Bộ đầy đủ nhất: DJI Mic 3 transmitter + đèn fill light + lens góc rộng + tripod mini + túi đựng riêng. Phù hợp: Content creator làm video bài bản, cần âm thanh tốt và ánh sáng bổ trợ. Mua combo thường rẻ hơn 20-30% so với mua lẻ từng phụ kiện.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến | 1-inch CMOS, f/2.0, 20mm tương đương |
| Ảnh tĩnh | 37MP |
| Tiêu cự tối thiểu | 0.2m |
| Video tối đa | 4K/240fps |
| 4K tiêu chuẩn | 24/25/30/48/50/60fps |
| Slow-motion | 10x (4K/240fps phát ở 24fps) |
| Dynamic Range | 14 stops |
| Color Profile | 10-bit D-Log, Normal, các film simulation |
| ISO | 50–12,800 |
| Zoom | 2x lossless (4K), 4x (1080p) |
| Chống rung | Gimbal cơ học 3 trục, ±0.005° |
| Tracking | ActiveTrack 7.0 |
| Màn hình | OLED 2 inch, 1000 nits, 100% DCI-P3, xoay được |
| Bộ nhớ trong | 107GB |
| Thẻ nhớ ngoài | microSD (hỗ trợ) |
| Tốc độ chuyển file | 800MB/s (USB 3.1) |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 (~90MB/s) |
| Âm thanh | 4 kênh đồng thời, Spatial Audio, Audio Zoom |
| Pin | 1545mAh, ~200 phút (công bố) |
| Sạc | USB-C |
| Trọng lượng | ~117g |
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng hình ảnh & video | ★★★★★ |
| Tính năng so với phân khúc | ★★★★★ |
| Thiết kế & trọng lượng | ★★★★½ |
| Âm thanh (cần thêm mic rời để tốt nhất) | ★★★★ |
| Dễ sử dụng | ★★★★★ |
| Giá trị so với tiền bỏ ra | ★★★★½ |
Nên mua Pocket 4 nếu bạn:
Có thể chưa cần nâng cấp nếu:
DJI Osmo Pocket 4 hiện có tại ShopDunk – đại lý uỷ quyền chính hãng, bảo hành đầy đủ. Xem giá và đặt hàng tại shopdunk.com.