Màn hình iPhone 18 Pro Max là tấm nền Super Retina XDR OLED 6,9 inch, độ phân giải 2868 x 1320 pixel, mật độ 460 ppi và ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng đến 120Hz. Độ sáng đỉnh ngoài trời đạt 3000 nit.
Đây là màn hình lớn nhất trong nhóm iPhone dạng thanh năm nay. Điều nhiều người hiểu nhầm là Pro Max có màn hình "xịn hơn" bản Pro. Thực tế hai máy dùng chung nền tảng hiển thị, khác biệt duy nhất là diện tích.

| Thông số | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|
| Loại màn hình | Super Retina XDR OLED |
| Kích thước | 6,9 inch |
| Độ phân giải | 2868 x 1320 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tần số quét | ProMotion thích ứng đến 120Hz |
| Độ sáng tiêu chuẩn | 1000 nit |
| Độ sáng đỉnh HDR | 1600 nit |
| Độ sáng ngoài trời | Tối đa 3000 nit |
| Độ sáng tối thiểu | 1 nit |
| Tỷ lệ tương phản | 2.000.000:1 |
| Always-On | Có |
| HDR, True Tone, dải màu P3 | Có |
| Lớp phủ chống phản chiếu | Có |
| Mặt trước | Ceramic Shield 2 |

Diện tích lớn hơn có lợi rõ nhất ở những việc cần nhiều nội dung hiển thị cùng lúc:
Cái giá phải trả là thân máy 163,4 x 78 mm và trọng lượng 249g. Người quen thao tác một tay sẽ nhận ra khác biệt ngay trong vài ngày đầu.
Không, nếu xét chất lượng hiển thị.
| Tiêu chí | iPhone 18 Pro | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
| Kích thước | 6,3 inch | 6,9 inch |
| Độ phân giải | 2622 x 1206 pixel | 2868 x 1320 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi |
| Tần số quét | Đến 120Hz | Đến 120Hz |
| Độ sáng ngoài trời | 3000 nit | 3000 nit |
Mật độ điểm ảnh giống hệt nhau nên độ sắc nét ở khoảng cách nhìn thông thường không chênh lệch. Độ phân giải cao hơn trên Pro Max chỉ là hệ quả của màn hình lớn hơn, không phải nâng cấp chất lượng.

3000 nit là độ sáng đỉnh ngoài trời, chỉ kích hoạt khi máy nhận thấy môi trường có ánh sáng mạnh.
Mức này giúp màn hình đọc được khi dùng dưới nắng, chụp ảnh ngoài trời hoặc xem bản đồ khi di chuyển. Trong nhà, máy hoạt động quanh mức tiêu chuẩn 1000 nit.
Ở chiều ngược lại, màn hình có thể hạ xuống 1 nit, hữu ích khi dùng trong phòng tối trước khi ngủ.

ProMotion là tần số quét thích ứng. Máy tự điều chỉnh tốc độ làm mới theo nội dung đang hiển thị thay vì luôn chạy ở mức cao nhất.
Khi cuộn giao diện hoặc chơi game hỗ trợ FPS cao, tần số quét tăng lên cho chuyển động mượt hơn. Khi hiển thị nội dung tĩnh, tần số quét giảm xuống để tiết kiệm năng lượng.
Đây cũng là nền tảng cho Always-On, cho phép màn hình duy trì hiển thị thông tin ở mức tiêu thụ điện thấp.

Máy tiếp tục dùng Dynamic Island, khu vực hiển thị thông báo và hoạt động đang chạy ở cạnh trên màn hình.
Khu vực này hiển thị nhạc đang phát, hẹn giờ, chỉ đường hoặc trạng thái cuộc gọi mà không cần mở lại ứng dụng.
So với iPhone 17 Pro Max, các thông số cốt lõi gần như giữ nguyên: cùng 6,9 inch, cùng 2868 x 1320 pixel, cùng 460 ppi, cùng ProMotion 120Hz và cùng mức 3000 nit.
Khác biệt rõ hơn xuất hiện khi so với iPhone 16 Pro Max, khi độ sáng ngoài trời tăng từ 2000 nit lên 3000 nit.
Vì vậy, nếu đang dùng 17 Pro Max, màn hình không phải lý do đáng kể để nâng cấp.
| Nhu cầu | Phù hợp |
|---|---|
| Xem phim, chơi game nhiều | Pro Max |
| Chỉnh ảnh, dựng video trên máy | Pro Max |
| Đọc tài liệu, làm việc di động | Pro Max |
| Dùng một tay thường xuyên | Bản Pro 6,3 inch |
| Quay video cầm tay hoặc gắn gimbal | Bản Pro 6,3 inch |
6,9 inch, dùng tấm nền Super Retina XDR OLED.
2868 x 1320 pixel, mật độ 460 ppi.
Có. Máy dùng ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng đến 120Hz.
Tiêu chuẩn 1000 nit, đỉnh HDR 1600 nit và tối đa 3000 nit khi dùng ngoài trời.
Không. Hai máy cùng mật độ 460 ppi, khác biệt chỉ nằm ở diện tích hiển thị.
Có, cùng với HDR, True Tone và dải màu rộng P3.