iPhone 18 Pro Series gồm iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max, sử dụng chip A20 Pro, màn hình OLED Super Retina XDR 120Hz, hệ thống ba camera sau 48MP và camera trước 18MP Center Stage. Cả hai máy có bốn mức dung lượng từ 256GB đến 2TB, trong khi phiên bản Pro Max nổi bật với màn hình 6,9 inch và thời gian xem video lên đến 43 giờ.
Dưới đây là thông số iPhone 18 Pro Series chi tiết để người dùng dễ dàng kiểm tra cấu hình cũng như so sánh hai phiên bản trước khi lựa chọn.

| Thông số | iPhone 18 Pro | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
| Màn hình | Super Retina XDR OLED 6,3 inch | Super Retina XDR OLED 6,9 inch |
| Độ phân giải | 2622 x 1206 pixel | 2868 x 1320 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi |
| Tần số quét | ProMotion thích ứng đến 120Hz | ProMotion thích ứng đến 120Hz |
| Độ sáng ngoài trời | Tối đa 3.000 nit | Tối đa 3.000 nit |
| Chip | A20 Pro | A20 Pro |
| CPU | 6 lõi | 6 lõi |
| GPU | 7 lõi, Neural Accelerators | 7 lõi, Neural Accelerators |
| Neural Engine | Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi | Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
| Camera chính | 48MP Fusion Main, khẩu độ thay đổi | 48MP Fusion Main, khẩu độ thay đổi |
| Camera Ultra Wide | 48MP | 48MP |
| Camera Telephoto | 48MP, 4x; hỗ trợ 8x chất lượng quang học | 48MP, 4x; hỗ trợ 8x chất lượng quang học |
| Camera trước | 18MP Center Stage | 18MP Center Stage |
| Dung lượng | 256GB / 512GB / 1TB / 2TB | 256GB / 512GB / 1TB / 2TB |
| Kích thước | 150 x 71,9 x 8,75 mm | 163,4 x 78 x 8,75 mm |
| Trọng lượng | 211g | 249g |
| Xem video | Tối đa 34 giờ | Tối đa 43 giờ |
| Xem video trực tuyến | Tối đa 31 giờ | Tối đa 38 giờ |
| Sạc nhanh | 50% khoảng 15 phút | 50% khoảng 15 phút |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 | Wi-Fi 7 |
| Bluetooth | Bluetooth 6 | Bluetooth 6 |
| Kết nối | 5G, eSIM, NFC, Thread | 5G, eSIM, NFC, Thread |
| Chuẩn chống nước | IP68 | IP68 |
| Cổng kết nối | USB-C | USB-C |
| Màu sắc | Đen, Bạc, Băng Thanh, Đỏ Burgundy | Đen, Bạc, Băng Thanh, Đỏ Burgundy |
iPhone 18 Pro Series có hai phiên bản gồm iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max.
Hai máy chia sẻ phần lớn cấu hình quan trọng như chip A20 Pro, hệ thống camera Pro Fusion, camera trước Center Stage và các tùy chọn dung lượng. Khác biệt chính nằm ở kích thước màn hình, kích thước thân máy, trọng lượng và thời lượng pin.
iPhone 18 Pro sử dụng màn hình 6,3 inch và có trọng lượng 211g, phù hợp hơn với người muốn một thiết bị nhỏ gọn. Trong khi đó, iPhone 18 Pro Max có màn hình 6,9 inch, trọng lượng 249g và thời lượng pin dài hơn.

Cả hai phiên bản đều được trang bị màn hình Super Retina XDR sử dụng tấm nền OLED.
iPhone 18 Pro có kích thước 6,3 inch với độ phân giải 2622 x 1206 pixel. iPhone 18 Pro Max tăng lên 6,9 inch với độ phân giải 2868 x 1320 pixel.
Mật độ điểm ảnh trên cả hai thiết bị đều đạt 460 ppi.
Các công nghệ màn hình chung gồm:
ProMotion với tần số quét thích ứng lên đến 120Hz
Always-On Display
Dynamic Island
HDR
True Tone
Dải màu rộng P3
Haptic Touch
Độ sáng HDR tối đa 1.600 nit
Độ sáng ngoài trời tối đa 3.000 nit
Độ sáng tối thiểu 1 nit
Lớp phủ chống phản chiếu
Vì vậy, khác biệt lớn nhất giữa màn hình hai máy không nằm ở công nghệ hiển thị mà chủ yếu ở kích thước 6,3 inch và 6,9 inch.

iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max đều sử dụng chip A20 Pro.
Cấu hình bộ xử lý gồm:
CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng cao và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 7 lõi tích hợp Neural Accelerators
Dò tia tốc độ cao bằng phần cứng
Bên cạnh hiệu năng CPU và GPU, kiến trúc A20 Pro còn tập trung vào khả năng xử lý AI trên thiết bị.
Apple kết hợp chip mới với hệ thống tản nhiệt buồng hơi nhằm duy trì hiệu năng tốt hơn khi xử lý những tác vụ nặng trong thời gian dài.
Người dùng muốn tìm hiểu sâu hơn về kiến trúc và hiệu năng có thể xem riêng nội dung về chip A20 Pro thay vì chỉ dựa vào bảng cấu hình.

Hệ thống camera sau trên iPhone 18 Pro Series được Apple gọi là 48MP Pro Fusion, gồm ba camera.
Camera chính 48MP Fusion Main sử dụng tiêu cự 24mm và cho phép thay đổi giữa bốn mức khẩu độ:
ƒ/1,48
ƒ/1,8
ƒ/2,8
ƒ/4,0
Camera này hỗ trợ ảnh độ phân giải 24MP và 48MP, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai và lấy nét Focus Pixels 100%.
Ngoài tiêu cự chính 24mm, cảm biến còn hỗ trợ mức Telephoto 2x chất lượng quang học tương đương tiêu cự 48mm.
Khả năng thay đổi khẩu độ là một trong những thông số đáng chú ý nhất của camera iPhone 18 Pro Series, bởi nó cho phép hệ thống camera kiểm soát lượng ánh sáng và độ sâu trường ảnh linh hoạt hơn.

Camera góc siêu rộng tiếp tục sử dụng cảm biến 48MP Fusion Ultra Wide.
Thông số gồm:
Tiêu cự 13mm
Khẩu độ ƒ/2,2
Góc nhìn 120 độ
Hybrid Focus Pixels
Hỗ trợ ảnh 24MP và 48MP
Hỗ trợ chụp macro
Camera Ultra Wide đảm nhiệm các tình huống cần trường nhìn rộng như phong cảnh, kiến trúc, ảnh nhóm và những bối cảnh không thể lùi xa chủ thể.

Camera Telephoto trên iPhone 18 Pro Series có độ phân giải 48MP và sử dụng thiết kế tetraprism.
Ở mức 4x, camera có:
Tiêu cự tương đương 100mm
Khẩu độ ƒ/2,8
Hybrid Focus Pixels
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến 3D
Tự động lấy nét
Hệ thống này đồng thời hỗ trợ Telephoto 8x chất lượng quang học ở tiêu cự tương đương 200mm với độ phân giải đầu ra 12MP.
Nhờ vậy, người dùng có thể sử dụng nhiều mức tiêu cự hơn khi chụp chân dung, sự kiện, sân khấu hoặc các chủ thể ở khoảng cách xa.
iPhone 18 Pro Series được trang bị camera trước Center Stage 18MP.
Camera này hỗ trợ lấy nét tự động và Face ID thông qua hệ thống TrueDepth.
Center Stage có khả năng hỗ trợ điều chỉnh khung hình dựa trên chủ thể, đồng thời Apple cũng bổ sung các tính năng phục vụ quay video và sáng tạo nội dung như Ghi Hình Kép.
So với việc chỉ quan tâm đến số megapixel, cách Apple kết hợp cảm biến 18MP với Center Stage mới là phần đáng chú ý hơn trong thông số camera trước.

iPhone 18 Pro Series tiếp tục được trang bị nhiều định dạng quay video dành cho cả người dùng thông thường và người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.
Một số khả năng đáng chú ý gồm:
Quay video Dolby Vision
4K lên đến 120 fps bằng camera Fusion Main
ProRes
Ghi Hình Kép
Quay video macro
Quay chuyển động chậm
Chống rung video
ProRes RAW và Apple Log 2 đặc biệt hướng đến những workflow cần nhiều dữ liệu hơn để hậu kỳ, chỉnh màu và xử lý hình ảnh sau khi quay.
Cả iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max đều có bốn lựa chọn bộ nhớ:
256GB
512GB
1TB
2TB
Apple không còn tạo khác biệt dung lượng giữa hai kích thước Pro và Pro Max.
256GB có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu thông thường, trong khi 512GB trở lên phù hợp hơn với người lưu nhiều ảnh, video, game hoặc có kế hoạch sử dụng thiết bị trong nhiều năm.
Các phiên bản 1TB và 2TB hướng nhiều hơn đến người quay video chất lượng cao, sử dụng ProRes hoặc cần lưu lượng dữ liệu lớn trực tiếp trên thiết bị.
Do chênh lệch dung lượng ảnh hưởng trực tiếp đến giá máy, người dùng nên xác định nhu cầu trước khi lựa chọn thay vì mặc định chọn bộ nhớ cao nhất.

Kích thước là một trong những khác biệt rõ nhất giữa hai phiên bản.
Cao: 150 mm
Rộng: 71,9 mm
Dày: 8,75 mm
Trọng lượng: 211g
Màn hình: 6,3 inch
Cao: 163,4 mm
Rộng: 78 mm
Dày: 8,75 mm
Trọng lượng: 249g
Màn hình: 6,9 inch
Hai thiết bị có cùng độ dày, nhưng Pro Max cao hơn, rộng hơn và nặng hơn 38g.
Do đó, lựa chọn giữa iPhone 18 Pro và Pro Max không chỉ là vấn đề màn hình lớn hay nhỏ mà còn liên quan trực tiếp đến cảm giác cầm và khả năng sử dụng bằng một tay.
Apple công bố thời lượng pin theo từng tình huống sử dụng thay vì dung lượng mAh.
Sử dụng thông thường: tối đa 23 giờ
Xem video: tối đa 34 giờ
Xem video trực tuyến: tối đa 31 giờ
Sử dụng thông thường: tối đa 29 giờ
Xem video: tối đa 43 giờ
Xem video trực tuyến: tối đa 38 giờ
Pro Max vì vậy có lợi thế rõ ràng nếu thời lượng sử dụng là tiêu chí lựa chọn quan trọng.
Cả hai đều tích hợp pin lithium-ion có thể sạc lại.

iPhone 18 Pro và Pro Max hỗ trợ khả năng sạc nhanh lên đến 50% trong khoảng 15 phút khi sử dụng bộ tiếp hợp tương thích từ 60W trở lên có cơ chế Cung Cấp Điện Áp Linh Hoạt cùng cáp USB-C phù hợp.
Với MagSafe, Apple công bố máy có thể đạt khoảng 50% trong 30 phút khi sử dụng bộ tiếp hợp từ 35W trở lên.
Máy cũng hỗ trợ chuẩn sạc không dây MagSafe và Qi2.
Apple sử dụng chip mạng không dây N1 trên iPhone 18 Pro Series.
Các chuẩn kết nối đáng chú ý gồm:
5G
Wi-Fi 7
Bluetooth 6
Thread
Ultra Wideband thế hệ thứ hai
NFC
GPS tần số kép
eSIM
Máy cũng sử dụng modem di động Apple C2.
Những nâng cấp này không trực tiếp thay đổi cách người dùng tương tác với máy như camera hay màn hình, nhưng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kết nối tổng thể của thiết bị.
iPhone 18 Pro Series hỗ trợ eSIM, cho phép người dùng kích hoạt thuê bao mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào SIM vật lý trên các thị trường và phiên bản tương ứng.
Khả năng sử dụng SIM thực tế có thể khác nhau tùy phiên bản thiết bị và thị trường phân phối, vì vậy người dùng nên kiểm tra model cụ thể trước khi mua nếu SIM vật lý là yêu cầu bắt buộc.
iPhone 18 Pro và Pro Max tiếp tục sử dụng USB-C.
Cổng USB-C đảm nhiệm cả việc sạc pin, kết nối phụ kiện và truyền dữ liệu.
Việc duy trì USB-C cũng giúp máy tương thích tốt hơn với hệ sinh thái cáp và phụ kiện sử dụng cùng chuẩn kết nối.
Cả hai model đạt chuẩn IP68 theo IEC 60529.
Theo điều kiện thử nghiệm của Apple, thiết bị có khả năng chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong thời gian tối đa 30 phút.
Tuy nhiên, khả năng chống nước và bụi không phải điều kiện vĩnh viễn và có thể suy giảm theo quá trình sử dụng. Người dùng vẫn không nên coi IP68 như khả năng chống nước tuyệt đối.

Apple cung cấp bốn màu cho cả iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max:
Đen
Bạc
Băng Thanh
Đỏ Burgundy
Cả hai máy sử dụng thiết kế nguyên khối nhôm, Ceramic Shield 2 ở mặt trước và Ceramic Shield ở mặt sau.
Do cấu hình và màu sắc giống nhau giữa hai kích thước, việc chọn Pro hay Pro Max chủ yếu phụ thuộc vào màn hình, kích thước, trọng lượng và pin thay vì lựa chọn màu.

iPhone 18 Pro Series hỗ trợ Apple Intelligence thế hệ mới và Siri AI.
Theo Apple, Siri AI được thiết kế cá nhân hơn, giao tiếp tự nhiên hơn và tích hợp sâu hơn với các chức năng trong hệ thống.
Tuy nhiên, Apple hiện ghi rõ Siri AI sắp ra mắt bằng tiếng Anh, vì vậy khả năng sử dụng từng tính năng và ngôn ngữ hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào thời điểm phát hành phần mềm.
Đây là yếu tố cần phân biệt giữa khả năng phần cứng của A20 Pro và tính khả dụng thực tế của tính năng AI tại từng thời điểm.
Nếu chỉ nhìn vào bảng cấu hình, hai phiên bản giống nhau ở phần lớn thông số quan trọng:
A20 Pro
GPU 7 lõi
Neural Engine
Hệ thống camera sau
Camera trước
Dung lượng lưu trữ
Màu sắc
Chuẩn kết nối
Khả năng chống nước
Khác biệt đáng chú ý tập trung vào ba yếu tố:
Màn hình: 6,3 inch trên Pro và 6,9 inch trên Pro Max.
Kích thước và trọng lượng: Pro nhỏ và nhẹ hơn; Pro Max lớn và nặng hơn.
Thời lượng pin: Pro Max đạt tối đa 43 giờ xem video, cao hơn mức 34 giờ của Pro.
Vì vậy, nếu chỉ xét cấu hình xử lý và camera, người dùng không cần chọn Pro Max để có được hệ thống phần cứng cao cấp hơn. Quyết định chủ yếu nằm ở nhu cầu về kích thước màn hình và thời lượng pin.
Nhìn tổng thể, cấu hình iPhone 18 Pro Series tập trung vào bốn nhóm chính: camera, hiệu năng, AI và thời lượng sử dụng.
Hệ thống ba camera sau 48MP cùng khẩu độ thay đổi và Telephoto 8x mở rộng khả năng nhiếp ảnh. Chip A20 Pro kết hợp GPU 7 lõi, Neural Accelerators và Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi tạo nền tảng cho các tác vụ đồ họa và AI.
Trong khi đó, iPhone 18 Pro Max nổi bật hơn về màn hình và pin với kích thước 6,9 inch cùng thời gian xem video tối đa 43 giờ.
Hai phiên bản vẫn có cấu hình cốt lõi gần như giống nhau. Vì vậy, sau khi nắm được thông số, người dùng nên tiếp tục so sánh iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max dựa trên kích thước, pin và nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn phiên bản phù hợp.