Dịch vụ
Liên hệ

Mua hàng: 1900.6626
Khiếu nại: 0886.308.688
Doanh nghiệp & Đối tác: 0822.688.668

iPhone 14 Pro và 14 Pro Max – Phiên bản nào đáng “xuống tiền” hơn?

iPhone 14 Pro và 14 Pro Max phiên bản nào mang lại nhiều đột phá hơn là thắc mắc phần lớn iFans đặt ra sau màn công bố siêu phẩm mới từ Apple. Xét các đời iPhone trước cho thấy phiên bản Pro Max luôn ấn tượng hơn phiên bản Pro. Điều này có tiếp tục lặp lại ở thế hệ iPhone 14 hay không? Bài viết sau sẽ giúp bạn đi tìm câu trả lời cho vấn đề này nhé. 

1. So sánh diện mạo iPhone 14 Pro và 14 Pro Max

So sánh về thiết kế, phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max khá giống nhau từ màn hình, camera đến khung viền điện thoại. Tuy nhiên, vẫn có nhiều điểm tạo nên sự khác biệt của hai phiên bản này, chi tiết những điểm giống và khác nhau được phân tích dưới đây.

1.1. Giống nhau

Các điểm giống nhau về diện mạo của hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max như sau:

Tiêu chí iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max
Khung viền Thép chống gỉ
Chất liệu Mặt trước Ceramic Shield, mặt sau là kính mờ có kết cấu và thiết kế bằng thép không gỉ
Thiết kế camera trước 1 camera trước, thiết kế dạng viên thuốc
Thiết kế camera sau 3 camera sau gồm camera chính, camera Ultra Wide và camera Tele.
Cổng sạc Lightning

Sạc không dây MagSafe, Qi

Khả năng chống bụi và nước Chuẩn IP68
Tùy chọn màu sắc Space Black, Silver, Gold và Deep Purple

*Thông tin được so sánh dựa trên Apple công bố chính thức ngày 7/9/2022 

Từ bảng thông tin trên, có thấy 3 đặc điểm ấn tượng trong thiết kế của 2 dòng iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max: 

  • Loại bỏ thiết kế notch (tai thỏ): Thiết kế camera trước thành dạng viên thuốc nằm ngang giúp được mở rộng tối đa diện tích màn hình. Notch mới còn được gọi là “Dynamic Island” – tính năng bùng nổ trải nghiệm tương tác và được cho là thay đổi đột phá nhất từ trước đến nay của Apple dành dòng iPhone.
  • Khung viền bằng thép không gỉ: iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max sở hữu khung viền làm từ thép không gỉ. Kim loại này có tính bền bỉ cao, trọng lượng nhẹ và cứng cáp, đảm bảo thiết bị không dễ bị hư hỏng do va đập. 
  • Mặt kính Ceramic Shield: Đây là thiết kế cũ giống với các thế hệ tiền nhiệm trước đó. Sở dĩ Apple không thiết kế lại chất liệu mới bởi kính Ceramic Shield có khả năng chống rơi vỡ với độ bền cao và cho độ trong suốt làm toát lên vẻ sang trọng, thời thượng.

Xem thêm: iPhone 14 128GB – Một trời tính năng tuyệt vời

So sánh về thiết kế mặt trước và mặt sau, cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max được thiết kế giống nhau
So sánh về thiết kế mặt trước và mặt sau, cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max được thiết kế giống nhau

1.2. Khác nhau iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro max

Theo thông tin trên trang chủ của Apple, điểm khác biệt lớn nhất về diện mạo giữa hai phiên bản là kích thước máy, cụ thể được nêu trong bảng bên dưới:

Tiêu chí iPhone 14 Pro iPhone 14 Pro Max
Kích thước máy (Cao x rộng x sâu) 5,81 x 71,5 x 7,85 inch 6,33 x 77,6 x 7,85 inch
Kích thước màn hình 6.1 inch 6.7 inch
Trọng lượng 206g 240g

*Thông tin được so sánh dựa trên Apple công bố chính thức ngày 7/9/2022

So sánh về kích thước thì phiên bản iPhone 14 Pro nhỏ hơn iPhone 14 Pro Max khoảng 0.6 inch (tương đương 2cm), kích thước trên đã được mở rộng hơn so với các phiên bản 13 Pro hiện tại. 

Ngoài ra, phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max đã được tối ưu về trọng lượng và có nhiều tùy chọn màu sắc so với phiên bản tiền nhiệm.

Xét về diện mạo bạn phù hợp với phiên bản nào?

iPhone 14 Pro phù hợp với những người thích chiếc máy nhỏ gọn, dễ cầm tay, trọng lượng nhẹ để tiện thao tác.
iPhone 14 Pro Max phù hợp với những người cần chiếc máy có màn hình lớn để chơi game, xem phim, thường xuyên thao tác công việc.

Kích thước của cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max phù hợp với những đối tượng khách hàng riêng 
Kích thước của cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max phù hợp với những đối tượng khách hàng riêng

2. So sánh cấu hình iPhone 14 Pro và 14 Pro Max

Hai phiên bản máy Pro thuộc iPhone 14 series sở hữu những đặc điểm riêng trong cấu hình mà các iFans sẽ rất hứng thú.

2.1. Giống nhau 

Cả iPhone 14 Pro và 14 Pro Max đều có những đột phá về cấu hình so với các phiên bản tiền nhiệm, chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.

Tiêu chí iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max
Công nghệ màn hình Super Retina XDR, OLED 

Always-on display (màn hình luôn bật)

Tỷ lệ màn hình 19.5: 9
Độ sáng tối đa 1000 – 2000 nits
Tần số quét 120 Hz
Chipset A16 Bionic (4nm)
Hệ điều hành iOS 16
RAM 6GB/8GB
ROM 128GB/256GB/512GB/1TB
SIM eSIM tại thị trường Mỹ

1 Sim vật lý + eSim ở các thị trường khác

Thông số Camera trước 12MP, f/1.9, ống kính 6 thành phần, tự động lấy nét với Focus Pixel
Thông số camera sau 48MP, zoom quang học 3x, zoom kỹ thuật số lên đến 15x
Kết nối Wifi 6E

*Thông tin được so sánh dựa trên Apple công bố chính thức ngày 7/9/2022

Cụ thể hơn về các thông số cấu hình giống nhau trên dòng Pro của iPhone 14 được trình bày trong nội dung dưới đây:

  • Công nghệ màn hình: Super Retina XDR, OLED cho khả năng hiển thị hình ảnh chính xác về màu sắc với nhiều điểm ảnh. Công nghệ Always-on display (màn hình luôn bật) cho phép các pixel luôn bật để hiển thị các thông báo, cuộc gọi, tin nhắn,…
  • Bộ nhớ trong ROM: Phiên bản 1TB mang lại khả năng lưu trữ cực khủng và vượt trội ở dòng iPhone 14 series.
  • Vi xử lý: Cả 2 phiên bản máy Pro đều sở hữu chipset A16 Bionic mới nhất với tiền trình sản xuất 4nm cho khả năng xử lý nhanh chóng, chưa kể tiết kiệm pin hơn hẳn con chip A15 Bionic (5nm).
  • Công nghệ camera: Đột phá với camera chính có cảm biến lên đến 48MP hỗ trợ quay video 8K. Camera trước được nâng cấp ống kính 6 thành phần giúp giảm thiểu biến dạng với khẩu độ f/1.9 tự động lấy nét.
Xét về cấu hình máy, cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max đều có cấu hình tương tự nhau và được tối ưu hơn so với các đời iPhone trước
Xét về cấu hình máy, cả hai phiên bản iPhone 14 Pro và 14 Pro Max đều có cấu hình tương tự nhau và được tối ưu hơn so với các đời iPhone trước

2.2. Khác nhau

Bên cạnh những tiêu chí giống nhau thì Apple cũng tạo ra những cải tiến khác biệt để phân định rõ giá trị của hai phiên bản iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max.

Tiêu chí iPhone 14 Pro iPhone 14 Pro Max
Độ phân giải 2.556 x 1.179 pixel 2.796 x 1.290 pixels
Dung lượng pin 3095 mAh (hoạt động 22 tiếng trong 1 lần sạc) 4352 mAh (hoạt động 28 tiếng trong 1 lần sạc)

*Thông tin được so sánh dựa trên Apple công bố chính thức ngày 7/9/2022

Cụ thể hơn về các thông số cấu hình khác nhau trên dòng Pro của iPhone 14 được trình bày rõ trong nội dung dưới đây như:

  • Độ phân giải: Hiện tại iPhone 14 Pro Max đang chiếm ưu thế về độ phân giải vì có kích thước màn hình lớn hơn phiên bản iPhone 14 Pro. Nhờ vậy hình ảnh hiển thị sẽ đạt chất lượng tối ưu và kích thước khủng.
  • Dung lượng pin: Phiên bản iPhone 14 Pro Max sở hữu viên pin có dung lượng lớn hớn viên pin của phiên bản iPhone 14 Pro với khả năng hoạt động liên tục lên đến 28 tiếng.

Xét về cấu hình thì phiên bản nào phù hợp với bạn?

iPhone 14 Pro phù hợp hơn nếu bạn cần một chiếc điện thoại có cấu hình mạnh nhưng nhỏ, gọn.
iPhone 14 Pro Max sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn về một chiếc điện thoại có cấu hình mạnh, dung lượng pin lâu, màn hình hiển thị hình ảnh lớn.

iPhone 14 Pro Max sở hữu viên pin có dung lượng lớn hơn so với viên pin ở phiên bản iPhone 14 Pro
iPhone 14 Pro Max sở hữu viên pin có dung lượng lớn hơn so với viên pin ở phiên bản iPhone 14 Pro

3. So sánh về giá iPhone 14 Pro và 14 Pro Max

Theo thông tin của Apple công bố vào ngày 7/9 , mức giá của phiên bản iPhone 14 Pro Max ở Việt Nam cũng như các nước đều sẽ cao hơn iPhone 14 Pro:

Tiêu chí Giá tham khảo  Apple tại Mỹ Giá tham khảo tại Việt Nam
iPhone 14 Pro 128Gb  Từ  899 USD Từ 30.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro 256 Gb  Từ 1099 USD Từ 34.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro 512Gb  Từ 1299 USD Từ 40.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro 1TB  Từ 1499 USD Từ 46.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro Max 128GB Từ 1099 USD Từ 33.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro Max 256 GB  Từ 1199 USD Từ 36.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro Max 512Gb  Từ 1399 USD Từ 43.990.000 VNĐ
iPhone 14 Pro Max 1TB Từ 1599 USD Từ 49.990.000 VNĐ
*Lưu ý: Bảng giá tham khảo từ sự kiện Apple ra mắt sản phẩm iPhone 14 ngày 7/9/2022

Tuy nhiên, mức giá chính xác của 2 dòng iPhone này khi được bán ra thị trường còn phụ thuộc vào chính sách hay những ưu đãi từ các đại lý của Apple. Mức giá tham khảo dựa theo tỷ lệ quy đổi tiền tệ, iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max có thể giao động từ 30.000.000 VNĐ – 50.000.000 VNĐ. 

Xem thêm: Tham khảo mức giá iPhone 14 Pro Max “ngang ngửa” iPhone 13 Pro Max

iPhone 14 cũng cao hơn so với giá iPhone 13 bởi Apple đã có những cải tiến nhất định trong thiết kế. Mức giá tăng sau mỗi năm đã trở thành thường lệ với Apple, tuy nhiên 4 phiên bản máy năm nay có giá khởi điểm không thay đổi.

Dựa trên mức giá thành, bạn nên chọn phiên bản nào?

Nên chọn iPhone 14 Pro: Nếu bạn cần một chiếc điện thoại nhỏ gọn, cấu hình mạnh nhưng giá thành vừa phải hơn mà vẫn đảm bảo trải nghiệm tốt.
Nên chọn mua iPhone 14 Pro Max: Nếu bạn cần một chiếc điện thoại với các tính năng mạnh mẽ, màn hình lớn và dung lượng pin khủng.

Tất cả các thông tin so sánh iPhone 14 Pro và 14 Pro Max phía trên được cập nhật dựa trên những công bố chính thức của Apple khi ra mắt dòng sản phẩm mới này. 

iPhone 14 Pro và 14 Pro Max giống và khác ở những điểm nào, phiên bản nào phù hợp với nhu cầu của bạn đã được phân tích rõ trong bài viết phía trên. Hy vọng bạn sẽ chọn được một phiên bản phù hợp nhất để sở hữu trong thời gian tới.

Để cập nhật thêm những thông tin mới nhất về các phiên bản iPhone 14 vừa ra mắt bạn hãy luôn theo dõi trên kênh của ShopDunk nhé! 

Shopping Cart

Chat Zalo

(7h30 - 22h00)

1900.6626

(7h30 - 22h00)

Messenger

(7h30 - 22h00)

// jQuery(".variations tr:nth-child(2) th.label .veb-selected-variation-item-name").attr("id","get_ram"); // let getram = document.getElementById("get_ram").textContent; // document.getElementById("hien_dl_ram").innerHTML = getram; // let gdungluong = document.getElementById("get_dung_luong").textContent; // document.getElementById("lay_dung_luong").innerHTML = gdungluong;

Đăng ký đặt trước sản phẩm